ám muội

Học thuật
Thân thiện
ám muội

Một người đàn ông có ý định ám muội đang lén lút nhìn qua cửa sổ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lén lút, không chính đáng, không minh bạch: "Ám muội" dùng để miêu tả những hành động, ý định hoặc sự việc được thực hiện một cách kín đáo, giấu giếm với mục đích không tốt, không ngay thẳng, thường gắn với sự mờ ám, đáng ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ý định ám muội của hắn cuối cùng cũng bị phát hiện. (Ý định không chính đáng, lén lút của hắn cuối cùng cũng bị phát hiện.)
    • Đó một vụ giao dịch ám muội, không ai biết nội dung. (Đó một vụ giao dịch mờ ám, không minh bạch, không ai biết nội dung.)
    • Anh ta luôn tránh những việc làm ám muội. (Anh ta luôn tránh những việc làm lén lút, không ngay thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương: Từ "ám muội" thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí phê phán hoặc văn học để chỉ trích, lên án những hành vi thiếu minh bạch.
    • Những âm mưu ám muội chống lại chính quyền đã bị dẹp tan. (Những âm mưu lén lút, đen tối chống lại chính quyền đã bị dẹp tan.)
Biến thể từ gần giống
  • Mờ ám (tính từ): tính chất không rõ ràng, đáng ngờ, thường liên quan đến các giao dịch hoặc hành vi.
  • Lén lút (tính từ/phó từ): thực hiện một cách giấu giếm, không cho người khác biết.
  • Ngầm (tính từ/phó từ): kín đáo, không công khai (có thể trung tính hơn, không nhất thiết mang nghĩa xấu như "ám muội").
Từ đồng nghĩa
  • Lén lút: hành động giấu giếm.
  • Mờ ám: không minh bạch, đáng ngờ.
  • Vụng trộm: làm một cách lén lút, giấu giếm (thường dùng cho hành động cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Minh bạch: rõ ràng, công khai.
  • Chính đáng: đúng đắn, hợp lý.
  • Công khai: không giấu giếm, mọi người đều biết.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "ám muội" mang sắc thái rất tiêu cực, thường dùng để phê phán, chỉ trích. hàm ý sự đen tối, không trong sáng có thể liên quan đến tội lỗi hoặc hành vi phi đạo đức.
  • Phạm vi sử dụng: Thích hợp trong văn viết, báo chí, văn học hoặc lời nói trang trọng hơn trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
ám muội

Một người đàn ông có ý định ám muội đang lén lút nhìn qua cửa sổ.

  1. t. Lén lút, không chính đáng. Ý định ám muội. Việc làm ám muội.

Từ chứa "ám muội"